Diễn biến chính
Jayden Fevrier 1 - 0
Kiến tạo: Jack Diamond
25'
38'
Daniel Kemp Luther Wildin(OW) 2 - 0
50'
60'
Daniel Philips
Ra sân: Eli King
60'
Elliott List
Ra sân: Brandon Hanlan
65'
Dan Butler Fraser Horsfall
66'
Kyle Knoyle
Ra sân: Jayden Fevrier
67'
Jack Diamond 3 - 0
Kiến tạo: Lewis Bate
72'
78'
Daniel Sweeney
Ra sân: Jordan Roberts
78'
Lewis Freestone
Ra sân: Dan Butler
79'
Jake Young
Ra sân: Jamie Reid Micah Hamilton
Ra sân: Isaac Olaofe
79'
Nicholas Edward Powell
Ra sân: Jack Diamond
79'
Owen Moxon
Ra sân: Lewis Bate
79'
81'
Lewis Freestone Benony Andresson
Ra sân: Kyle Wootton
90'
Thống kê kỹ thuật
51%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
49%
26
Đánh đầu thành công
22
Dữ liệu đội bóng
3 trận gần nhất 10 trận gần nhất
1.67 Bàn thắng 0.33
0.67 Bàn thua 1.67
2.33 Phạt góc 3.67
2.67 Thẻ vàng 1
3.67 Sút trúng cầu môn 3
52.67% Kiểm soát bóng 47.67%
12.33 Phạm lỗi 8.67
1.2 Bàn thắng 0.7
0.7 Bàn thua 1.2
4.8 Phạt góc 4.6
2.2 Thẻ vàng 0.8
4 Sút trúng cầu môn 3.2
53.9% Kiểm soát bóng 47.6%
13 Phạm lỗi 9.1
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)