Luzern vs St. Gallen
Kqbd VĐQG Thụy Sỹ - Thứ 6, 04/04 Vòng 30
Luzern
 1' 0 - 0 Xem Live Đặt cược
(0 - 0)
St. Gallen
Swisspor Arena
Nhiều mây, 12℃~13℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
1.17
+0.25
0.77
O 2.75
0.97
U 2.75
0.93
1
2.42
X
3.40
2
2.69
Hiệp 1
+0
0.83
-0
1.05
O 1.25
1.17
U 1.25
0.75

Diễn biến chính

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Andrejs Ciganiks
9
Adrian Grbic
16
Jakub Kadak
10
Sinan Karweina
3
Jesper Lofgren
2
Severin Ottiger
11
Donat Rrudhani
90
Vaso Vasic
29
Levin Winkler
Luzern Luzern 3-4-1-2
St. Gallen St. Gallen 3-4-3
1
Loretz
46
Freimann
5
Knezevic
13
Freimann
22
Dantas
18
Beloko
8
Stankovic
20
Dorn
7
Spadanuda
17
Klidje
27
Villiger
1
Zigi
5
Ambrosius
4
Stanic
20
Vallci
28
Vandermersch
8
Quintilla
19
Daschner
36
Okoroji
7
Witzig
9
Geubbels
10
Akolo

Substitutes

11
Moustapha Cisse
77
Kevin Csoboth
15
Abdoulaye Diaby
22
Konrad Faber
18
Felix Mambimbi
14
Noah Yannick
33
Jean Pierre Nsame
24
Bastien Toma
25
Lukas Watkowiak
Đội hình dự bị
Luzern Luzern
Andrejs Ciganiks 14
Adrian Grbic 9
Jakub Kadak 16
Sinan Karweina 10
Jesper Lofgren 3
Severin Ottiger 2
Donat Rrudhani 11
Vaso Vasic 90
Levin Winkler 29
St. Gallen St. Gallen
11 Moustapha Cisse
77 Kevin Csoboth
15 Abdoulaye Diaby
22 Konrad Faber
18 Felix Mambimbi
14 Noah Yannick
33 Jean Pierre Nsame
24 Bastien Toma
25 Lukas Watkowiak

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất 10 trận gần nhất
Chủ Khách
3 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 1.33
5.33 Phạt góc 5.33
1 Thẻ vàng 2.33
6.67 Sút trúng cầu môn 4.33
48.67% Kiểm soát bóng 59.33%
7.67 Phạm lỗi 14

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Luzern (32trận)
Chủ Khách
St. Gallen (45trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
2
3
5
HT-H/FT-T
3
4
4
6
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
2
2
HT-H/FT-H
1
3
5
3
HT-B/FT-H
3
2
1
1
HT-T/FT-B
0
3
2
1
HT-H/FT-B
0
1
0
3
HT-B/FT-B
3
2
2
4