Kết quả trận Leicester City vs West Brom, 03h00 ngày 06/01
Kqbd Hạng nhất Anh - Thứ 3, 06/01 Vòng 26
Leicester City
Đã kết thúc 2 - 1 Đặt cược
(1 - 1)
West Brom
King Power Stadium
Tuyết rơi, 0℃~1℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.87
-0
1.03
O 2.5
0.97
U 2.5
0.78
1
2.33
X
3.45
2
2.95
Hiệp 1
+0
0.90
-0
1.00
O 1
0.97
U 1
0.87

Hạng nhất Anh » 27

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leicester City vs West Brom hôm nay ngày 06/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leicester City vs West Brom tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leicester City vs West Brom hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến chính

Leicester City Leicester City
Phút
West Brom West Brom
Jordan Ayew 1 - 0
Kiến tạo: Jordan James
match goal
18'
34'
match goal 1 - 1 Karlan Ahearne-Grant
Kiến tạo: Alex Mowatt
Stephy Mavididi
Ra sân: Jeremy Monga
match change
70'
Louis Page
Ra sân: Bobby Reid
match change
70'
72'
match change Josh Maja
Ra sân: Aune Heggebo
Hamza Choudhury match yellow.png
77'
79'
match change Ousmane Diakite
Ra sân: Alex Mowatt
79'
match change Samuel Iling
Ra sân: Isaac Price
Patson Daka
Ra sân: Jordan Ayew
match change
80'
Issahaku Fataw 2 - 1
Kiến tạo: Stephy Mavididi
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Leicester City Leicester City
West Brom West Brom
11
 
Tổng cú sút
 
16
3
 
Sút trúng cầu môn
 
8
9
 
Phạm lỗi
 
7
4
 
Phạt góc
 
4
7
 
Sút Phạt
 
9
1
 
Thẻ vàng
 
0
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
26
 
Đánh đầu
 
51
6
 
Cứu thua
 
1
7
 
Cản phá thành công
 
16
8
 
Thử thách
 
4
17
 
Long pass
 
14
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Dội cột/xà
 
1
14
 
Đánh đầu thành công
 
24
2
 
Cản sút
 
3
7
 
Rê bóng thành công
 
16
6
 
Đánh chặn
 
10
19
 
Ném biên
 
23
473
 
Số đường chuyền
 
527
84%
 
Chuyền chính xác
 
82%
124
 
Pha tấn công
 
116
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
72
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
12
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
65
0.81
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.09
0.81
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.09
1.89
 
Cú sút trúng đích
 
2.32
24
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
44
15
 
Số quả tạt chính xác
 
32
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
40
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
25
52
 
Phá bóng
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Patson Daka
10
Stephy Mavididi
25
Louis Page
31
Asmir Begovic
23
Jannik Vestergaard
27
Wanya Marcal-Madivadua
33
Luke Thomas
39
Silko Thomas
56
Olabade Aluko
Leicester City Leicester City 4-2-3-1
West Brom West Brom 4-2-3-1
1
Stolarczyk
17
Choudhury
4
Benjamin
5
Okoli
21
Pereira
22
Skipp
6
James
28
Monga
14
Reid
7
Fataw
9
Ayew
20
Griffiths
6
Campbell
3
Phillips
2
Mepham
4
Styles
8
Molumby
27
Mowatt
21
Price
11
Johnston
10
Ahearne-Grant
19
Heggebo

Substitutes

17
Ousmane Diakite
9
Josh Maja
22
Samuel Iling
5
Krystian Bielik
12
Daryl Dike
14
Alfie Gilchrist
23
Joe Wildsmith
29
Charlie Taylor
37
Oliver Bostock
Đội hình dự bị
Leicester City Leicester City
Patson Daka 20
Stephy Mavididi 10
Louis Page 25
Asmir Begovic 31
Jannik Vestergaard 23
Wanya Marcal-Madivadua 27
Luke Thomas 33
Silko Thomas 39
Olabade Aluko 56
West Brom West Brom
17 Ousmane Diakite
9 Josh Maja
22 Samuel Iling
5 Krystian Bielik
12 Daryl Dike
14 Alfie Gilchrist
23 Joe Wildsmith
29 Charlie Taylor
37 Oliver Bostock

Dữ liệu đội bóng: Leicester City vs West Brom

3 trận gần nhất 10 trận gần nhất
Chủ Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 1.33
3 Sút trúng cầu môn 6
10 Phạm lỗi 12.33
5.67 Phạt góc 4.33
1.33 Thẻ vàng 2.67
54% Kiểm soát bóng 44.67%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Leicester City (28trận)
Chủ Khách
West Brom (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
6
2
5
HT-H/FT-T
1
0
3
5
HT-B/FT-T
1
0
1
1
HT-T/FT-H
3
2
3
0
HT-H/FT-H
1
1
2
1
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
1
1
HT-B/FT-B
2
3
1
2