Hiroshima Sanfrecce vs Kawasaki Frontale
Kqbd VĐQG Nhật Bản - Chủ nhật, 28/04 Vòng 10
Hiroshima Sanfrecce
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 0)
Kawasaki Frontale
Hiroshima Big Arch
Trong lành, 25℃~26℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
1.00
+0.75
0.90
O 2.25
0.86
U 2.25
1.04
1
1.73
X
3.30
2
4.33
Hiệp 1
-0.25
0.95
+0.25
0.95
O 0.5
0.40
U 0.5
1.75

Diễn biến chính

Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Phút
Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
Yuki Ohashi 1 - 0
Kiến tạo: Sho Sasaki
match goal
38'
41'
match yellow.png Erison Danilo de Souza
46'
match change Yu Kobayashi
Ra sân: Erison Danilo de Souza
51'
match yellow.png Ienaga Akihiro
Tsukasa Shiotani match yellow.png
63'
65'
match goal 1 - 1 Yu Kobayashi
Pieros Sotiriou
Ra sân: Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun
match change
66'
68'
match change Tatsuki Seko
Ra sân: Yusuke Segawa
68'
match change Jesiel Cardoso Miranda
Ra sân: Sai Van Wermeskerken
Naoto Arai
Ra sân: Sota Koshimichi
match change
70'
74'
match goal 1 - 2 Shin Yamada
Kiến tạo: Ienaga Akihiro
74'
match change Shin Yamada
Ra sân: Yu Kobayashi
Mutsuki Kato 2 - 2
Kiến tạo: Pieros Sotiriou
match goal
75'
Takaaki Shichi
Ra sân: Shunki Higashi
match change
86'
Gakuto Notsuda
Ra sân: Taishi Matsumoto
match change
86'
87'
match yellow.png Tatsuki Seko
89'
match change Hiroyuki Yamamoto
Ra sân: Yasuto Wakisaka
Naoto Arai match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
8
 
Phạt góc
 
3
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
3
27
 
Tổng cú sút
 
14
8
 
Sút trúng cầu môn
 
3
11
 
Sút ra ngoài
 
8
8
 
Cản sút
 
3
15
 
Sút Phạt
 
13
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
379
 
Số đường chuyền
 
423
11
 
Phạm lỗi
 
15
2
 
Việt vị
 
0
22
 
Đánh đầu thành công
 
25
1
 
Cứu thua
 
6
13
 
Rê bóng thành công
 
11
4
 
Substitution
 
5
3
 
Đánh chặn
 
11
2
 
Dội cột/xà
 
0
13
 
Cản phá thành công
 
11
9
 
Thử thách
 
13
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
91
 
Pha tấn công
 
90
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
44

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Pieros Sotiriou
13
Naoto Arai
7
Gakuto Notsuda
16
Takaaki Shichi
22
Goro Kawanami
34
Kohei Hosoya
18
Yoshifumi Kashiwa
Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce 3-4-2-1
Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale 4-3-3
1
Osako
19
Sasaki
15
Nakano
33
Shiotani
24
Higashi
11
Mitsuta
14
Matsumoto
32
Koshimichi
10
Jun
51
Kato
77
Ohashi
99
Kamifukumoto
30
Segawa
3
Ominami
5
Sasaki
31
Wermeskerken
14
Wakisaka
8
Tachibanada
17
Tono
41
Akihiro
9
Souza
23
Barbosa,Marcinho

Substitutes

11
Yu Kobayashi
4
Jesiel Cardoso Miranda
16
Tatsuki Seko
20
Shin Yamada
77
Hiroyuki Yamamoto
1
Jung Sung Ryong
6
Jose Ricardo Araujo Fernandes
Đội hình dự bị
Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Pieros Sotiriou 20
Naoto Arai 13
Gakuto Notsuda 7
Takaaki Shichi 16
Goro Kawanami 22
Kohei Hosoya 34
Yoshifumi Kashiwa 18
Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
11 Yu Kobayashi
4 Jesiel Cardoso Miranda
16 Tatsuki Seko
20 Shin Yamada
77 Hiroyuki Yamamoto
1 Jung Sung Ryong
6 Jose Ricardo Araujo Fernandes

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất 10 trận gần nhất
Chủ Khách
1.67 Bàn thắng 2
2 Bàn thua 1.33
7 Phạt góc 5.33
0.67 Thẻ vàng 1.33
7 Sút trúng cầu môn 4
60.33% Kiểm soát bóng 52.33%
12.33 Phạm lỗi 10

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hiroshima Sanfrecce (14trận)
Chủ Khách
Kawasaki Frontale (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
1
0
HT-H/FT-T
1
0
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
1
1
0
1
HT-H/FT-H
1
4
1
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
2
HT-B/FT-B
1
2
2
0