Diễn biến chính
Vinko Sapina 1 - 0
10'
30'
Tarik Gozusirin Christoph Daferner 2 - 0
Kiến tạo: Niklas Hauptmann
56'
63'
Emanuel Taffertshofer
75'
Florian Carstens
85'
Felix Luckeneder Thống kê kỹ thuật
50%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
50%
Đội hình xuất phát
Chưa có thông tin đội hình ra sân !
Dữ liệu đội bóng
3 trận gần nhất 10 trận gần nhất
1 Bàn thắng 0.67
0.33 Bàn thua 1.67
11.67 Phạt góc 3
1.33 Thẻ vàng 2
4.67 Sút trúng cầu môn 4.33
53% Kiểm soát bóng 51%
9.33 Phạm lỗi 17.33
1.6 Bàn thắng 1.2
0.8 Bàn thua 1.3
6.7 Phạt góc 3.8
2.2 Thẻ vàng 2.2
4.8 Sút trúng cầu môn 4
51.7% Kiểm soát bóng 49.2%
10.3 Phạm lỗi 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)