Bragantino vs Sao Paulo
Kqbd VĐQG Brazil - Thứ 5, 21/11 Vòng 34
Bragantino
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Đặt cược
Sao Paulo
Estadio Nabi Abi Chedid
Ít mây, 30℃~31℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
1.03
-0
0.87
O 2
0.83
U 2
1.05
1
2.70
X
3.10
2
2.60
Hiệp 1
+0
1.02
-0
0.88
O 0.5
0.50
U 0.5
1.50

Diễn biến chính

Bragantino Bragantino
Phút
Sao Paulo Sao Paulo
Eduardo Sasha 1 - 0
Kiến tạo: Jhonatan Santos Rosa
match goal
16'
25'
match goal 1 - 1 Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho
Kiến tạo: Luiz Gustavo Dias
Matheus Fernandes Siqueira match yellow.png
41'
Eduardo Santos match yellow.png
45'
50'
match yellow.png Jose Sabino Chagas Monteiro
Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva
Ra sân: Matheus Fernandes Siqueira
match change
57'
Henry Mosquera
Ra sân: Jhonatan Santos Rosa
match change
57'
60'
match change Alisson Euler de Freitas Castro
Ra sân: Marcos Antonio Silva San
60'
match change Patryck Lanza dos Reis
Ra sân: Jose Sabino Chagas Monteiro
Jose Hurtado match yellow.png
63'
66'
match yellow.png Alisson Euler de Freitas Castro
Gustavo Gustavinho
Ra sân: Lincoln Henrique Oliveira dos Santos
match change
70'
71'
match change Rodrigo Nestor
Ra sân: Aldemir Dos Santos Ferreira
Arthur Sousa
Ra sân: Eduardo Sasha
match change
82'
82'
match change Erick de Arruda Serafim
Ra sân: Andre Oliveira Silva
Raul Lo Goncalves
Ra sân: Lucas Evangelista
match change
83'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Bragantino Bragantino
Sao Paulo Sao Paulo
1
 
Phạt góc
 
1
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
2
18
 
Tổng cú sút
 
10
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
13
 
Sút ra ngoài
 
8
2
 
Cản sút
 
4
12
 
Sút Phạt
 
16
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
40%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
60%
336
 
Số đường chuyền
 
443
82%
 
Chuyền chính xác
 
84%
16
 
Phạm lỗi
 
12
23
 
Đánh đầu
 
27
13
 
Đánh đầu thành công
 
12
1
 
Cứu thua
 
4
21
 
Rê bóng thành công
 
17
8
 
Đánh chặn
 
10
17
 
Ném biên
 
21
1
 
Dội cột/xà
 
0
21
 
Cản phá thành công
 
17
10
 
Thử thách
 
8
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
13
 
Long pass
 
41
93
 
Pha tấn công
 
86
64
 
Tấn công nguy hiểm
 
41

Đội hình xuất phát

Substitutes

30
Henry Mosquera
5
Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva
22
Gustavo Gustavinho
23
Raul Lo Goncalves
27
Arthur Sousa
40
Lucas Galindo de Azevedo
39
Douglas Mendes Moreira
36
Luan Candido
31
Guilherme Lopes da Silva
9
Ivan Ricardo Neves Abreu Cavaleiro
50
Victor Hugo de Faria Mota
28
Vitor Naum
Bragantino Bragantino 4-2-3-1
Sao Paulo Sao Paulo 4-3-3
1
Schwengber
29
Capixaba
3
Santos
14
Goncalves
34
Hurtado
8
Evangelista
35
Siqueira
6
Rosa
10
Santos
54
Pereira
19
Sasha
23
Rafael
2
Souza
22
Netto
28
Franco
35
Monteiro
7
Marcelinho
16
Dias
20
San
10
Neves
17
Silva
47
Ferreira

Substitutes

25
Alisson Euler de Freitas Castro
36
Patryck Lanza dos Reis
11
Rodrigo Nestor
33
Erick de Arruda Serafim
93
Jandrei
34
Igao
13
Marcio Rafinha Ferreira
18
Rodrigo Huendra Almeida
4
Santiago Longo
15
Michel Araujo
39
William Gomes
37
Henrique Carmo
Đội hình dự bị
Bragantino Bragantino
Henry Mosquera 30
Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva 5
Gustavo Gustavinho 22
Raul Lo Goncalves 23
Arthur Sousa 27
Lucas Galindo de Azevedo 40
Douglas Mendes Moreira 39
Luan Candido 36
Guilherme Lopes da Silva 31
Ivan Ricardo Neves Abreu Cavaleiro 9
Victor Hugo de Faria Mota 50
Vitor Naum 28
Sao Paulo Sao Paulo
25 Alisson Euler de Freitas Castro
36 Patryck Lanza dos Reis
11 Rodrigo Nestor
33 Erick de Arruda Serafim
93 Jandrei
34 Igao
13 Marcio Rafinha Ferreira
18 Rodrigo Huendra Almeida
4 Santiago Longo
15 Michel Araujo
39 William Gomes
37 Henrique Carmo

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất 10 trận gần nhất
Chủ Khách
0.33 Bàn thắng 2
0.33 Bàn thua 0.67
6 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
5.33 Sút trúng cầu môn 3
57% Kiểm soát bóng 61%
11.67 Phạm lỗi 11

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bragantino (66trận)
Chủ Khách
Sao Paulo (64trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
10
10
14
7
HT-H/FT-T
4
4
6
2
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
2
2
1
1
HT-H/FT-H
8
6
3
11
HT-B/FT-H
0
4
3
0
HT-T/FT-B
0
2
0
0
HT-H/FT-B
4
2
5
3
HT-B/FT-B
4
3
0
8